TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

digesteur

danh từ giống đực (m)
/di.ʒɛs.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

digesteur nghĩa là nồi hầm.

Nghĩa của digesteur

Danh từ · giống đực

  1. Nồi hầm.

Dạng từ của digesteur

Đi với mạo từ: un digesteur · le digesteur

Số nhiềudigesteurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ digester

Câu hỏi thường gặp

digesteur nghĩa là gì?

digesteur (danh từ) nghĩa là nồi hầm.

digesteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của digesteur (giọng Pháp chuẩn): /di.ʒɛs.tœʁ/.

digesteur là giống đực hay giống cái?

digesteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.