TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

digestibilité

danh từ giống cái (f)
/di.ʒɛs.ti.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

digestibilité nghĩa là tính dễ tiêu.

Nghĩa của digestibilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính dễ tiêu (thức ăn).

Dạng từ của digestibilité

Đi với mạo từ: une digestibilité · la digestibilité

Số nhiềudigestibilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ digestibility

Câu hỏi thường gặp

digestibilité nghĩa là gì?

digestibilité (danh từ) nghĩa là tính dễ tiêu.

digestibilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của digestibilité (giọng Pháp chuẩn): /di.ʒɛs.ti.bi.li.te/.

digestibilité là giống đực hay giống cái?

digestibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.