digestibilité
danh từ giống cái (f)
/di.ʒɛs.ti.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt
digestibilité nghĩa là tính dễ tiêu.
Nghĩa của digestibilité
Danh từ · giống cái
- Tính dễ tiêu (thức ăn).
Dạng từ của digestibilité
Đi với mạo từ: une digestibilité · la digestibilité
| Số nhiều | digestibilités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ digestibility
Câu hỏi thường gặp
digestibilité nghĩa là gì?
digestibilité (danh từ) nghĩa là tính dễ tiêu.
digestibilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của digestibilité (giọng Pháp chuẩn): /di.ʒɛs.ti.bi.li.te/.
digestibilité là giống đực hay giống cái?
digestibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).