TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nanti

/nɑ̃.ti/ giọng máy của trình duyệt

nanti nghĩa là có đầy đủ, giàu, người giàu.

Nghĩa của nanti

Tính từ

  1. Có đầy đủ; giàu.

Danh từ · giống đực

  1. Người giàu.

Dạng từ của nanti

Số nhiềunantis
Giống cáinantie
Giống cái số nhiềunanties

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nanti

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ paid, having received wages; rich, well-off, well-to-do
  • Danh từ one who is wealthy and privileged

Câu hỏi thường gặp

nanti nghĩa là gì?

nanti (tính từ, danh từ) nghĩa là có đầy đủ, giàu, người giàu.

nanti phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nanti (giọng Pháp chuẩn): /nɑ̃.ti/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.