TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nantais

/nɑ̃.tɛ/ giọng máy của trình duyệt

nantais nghĩa là bánh hạnh nhân.

Nghĩa của nantais

Tính từ

  1. Thuộc Năng-tơ (thành phố ở Pháp).

Danh từ · giống đực

  1. Bánh hạnh nhân.
  2. Người ở thành phố Năng-tơ.

Dạng từ của nantais

Giống cáinantaise /nɑ̃.tɛz/
Giống cái số nhiềunantaises

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nantais

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ native or inhabitant of the city of Nantes, the prefecture of the Loire-Atlantique department, Pays de la Loire, France (usually male)
  • Tính từ of, from or relating to the city of Nantes, the prefecture of the Loire-Atlantique department, Pays de la Loire, France

Câu hỏi thường gặp

nantais nghĩa là gì?

nantais (tính từ, danh từ) nghĩa là bánh hạnh nhân.

nantais phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nantais (giọng Pháp chuẩn): /nɑ̃.tɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.