TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nanomètre

danh từ giống đực (m)
/na.nɔ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

nanomètre nghĩa là nanômét.

Nghĩa của nanomètre

Danh từ · giống đực

  1. Nanômét. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của nanomètre

Đi với mạo từ: un nanomètre · le nanomètre

Số nhiềunanomètres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nanomètre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nanometre

Câu hỏi thường gặp

nanomètre nghĩa là gì?

nanomètre (danh từ) nghĩa là nanômét.

nanomètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nanomètre (giọng Pháp chuẩn): /na.nɔ.mɛtʁ/.

nanomètre là giống đực hay giống cái?

nanomètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.