TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nankin

danh từ giống đực (m)
/nɑ̃.kɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

nankin nghĩa là vải nam kinh.

Nghĩa của nankin

Danh từ · giống đực

  1. Vải Nam Kinh.

Dạng từ của nankin

Đi với mạo từ: un nankin · le nankin

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nankeen

Câu hỏi thường gặp

nankin nghĩa là gì?

nankin (danh từ) nghĩa là vải nam kinh.

nankin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nankin (giọng Pháp chuẩn): /nɑ̃.kɛ̃/.

nankin là giống đực hay giống cái?

nankin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.