nanisme
danh từ giống đực (m)
/na.nizm/ giọng máy của trình duyệt
nanisme nghĩa là sự lùn.
Nghĩa của nanisme
Danh từ · giống đực
- Sự lùn.
Dạng từ của nanisme
Đi với mạo từ: un nanisme · le nanisme
| Số nhiều | nanismes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nanisme
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dwarfism
Câu hỏi thường gặp
nanisme nghĩa là gì?
nanisme (danh từ) nghĩa là sự lùn.
nanisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nanisme (giọng Pháp chuẩn): /na.nizm/.
nanisme là giống đực hay giống cái?
nanisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).