TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nanisme

danh từ giống đực (m)
/na.nizm/ giọng máy của trình duyệt

nanisme nghĩa là sự lùn.

Nghĩa của nanisme

Danh từ · giống đực

  1. Sự lùn.

Dạng từ của nanisme

Đi với mạo từ: un nanisme · le nanisme

Số nhiềunanismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nanisme

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dwarfism

Câu hỏi thường gặp

nanisme nghĩa là gì?

nanisme (danh từ) nghĩa là sự lùn.

nanisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nanisme (giọng Pháp chuẩn): /na.nizm/.

nanisme là giống đực hay giống cái?

nanisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.