gigantisme
danh từ giống đực (m)
/ʒi.ɡɑ̃.tism/ giọng máy của trình duyệt
gigantisme nghĩa là chứng khổng lồ.
Nghĩa của gigantisme
Danh từ · giống đực
- Sinh vật học; sinh lý học Chứng khổng lồ.
Dạng từ của gigantisme
Đi với mạo từ: un gigantisme · le gigantisme
| Số nhiều | gigantismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gigantism
Câu hỏi thường gặp
gigantisme nghĩa là gì?
gigantisme (danh từ) nghĩa là chứng khổng lồ.
gigantisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gigantisme (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.ɡɑ̃.tism/.
gigantisme là giống đực hay giống cái?
gigantisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).