TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gigantesquement

/ʒi.ɡɑ̃.tɛs.kə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

gigantesquement nghĩa là khổng lồ, kếch xù.

Nghĩa của gigantesquement

Phó từ

  1. Khổng lồ, kếch xù.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ massively; hugely; enormously

Câu hỏi thường gặp

gigantesquement nghĩa là gì?

gigantesquement (phó từ) nghĩa là khổng lồ, kếch xù.

gigantesquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gigantesquement (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.ɡɑ̃.tɛs.kə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.