gigantesque
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒi.ɡɑ̃.tɛsk/ giọng máy của trình duyệt
gigantesque nghĩa là khổng lồ, kếch xù, cái khổng lồ.
Nghĩa của gigantesque
Tính từ
- Khổng lồ, kếch xù.
- Taille gigantesquethân hình khổng lồ
- Une entreprise gigantesquemột công trình khổng lồ
Danh từ · giống đực
- Cái khổng lồ.
Dạng từ của gigantesque
| Số nhiều | gigantesques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gigantesque
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ gigantic
Câu hỏi thường gặp
gigantesque nghĩa là gì?
gigantesque (tính từ, danh từ) nghĩa là khổng lồ, kếch xù, cái khổng lồ.
gigantesque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gigantesque (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.ɡɑ̃.tɛsk/.