TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

minuscule

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/mi.nys.kyl/ giọng máy của trình duyệt

minuscule nghĩa là nhỏ xíu, bé tý, chữ nhỏ, chữ thường.

Nghĩa của minuscule

Tính từ

  1. Nhỏ xíu, bé tý.
    • Un clou minusculemột cái đinh bé tý
    • Lettre minuscule; caractère minusculechữ nhỏ, chữ thường (trái với chữ hoa)

Danh từ · giống cái

  1. Chữ nhỏ, chữ thường.

Dạng từ của minuscule

Số nhiềuminuscules

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với minuscule

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tiny, minute, minuscule; lowercase
  • Danh từ a minuscule, a lower case

Câu hỏi thường gặp

minuscule nghĩa là gì?

minuscule (tính từ, danh từ) nghĩa là nhỏ xíu, bé tý, chữ nhỏ, chữ thường.

minuscule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minuscule (giọng Pháp chuẩn): /mi.nys.kyl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.