minuscule
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/mi.nys.kyl/ giọng máy của trình duyệt
minuscule nghĩa là nhỏ xíu, bé tý, chữ nhỏ, chữ thường.
Nghĩa của minuscule
Tính từ
- Nhỏ xíu, bé tý.
- Un clou minusculemột cái đinh bé tý
- Lettre minuscule; caractère minusculechữ nhỏ, chữ thường (trái với chữ hoa)
Danh từ · giống cái
- Chữ nhỏ, chữ thường.
Dạng từ của minuscule
| Số nhiều | minuscules |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với minuscule
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tiny, minute, minuscule; lowercase
- Danh từ a minuscule, a lower case
Câu hỏi thường gặp
minuscule nghĩa là gì?
minuscule (tính từ, danh từ) nghĩa là nhỏ xíu, bé tý, chữ nhỏ, chữ thường.
minuscule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của minuscule (giọng Pháp chuẩn): /mi.nys.kyl/.