minutage
minutage nghĩa là Sự quy định thời gian chính xác (cho một vở kịch, một buổi lễ...).
Nghĩa của minutage
Danh từ · giống đực
- Sự quy định thời gian chính xác (cho một vở kịch, một buổi lễ...).
Dạng từ của minutage
Đi với mạo từ: un minutage · le minutage
| Số nhiều | minutages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ timing
Câu hỏi thường gặp
minutage nghĩa là gì?
minutage (danh từ) nghĩa là Sự quy định thời gian chính xác (cho một vở kịch, một buổi lễ...).
minutage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của minutage (giọng Pháp chuẩn): /mi.ny.taʒ/.
minutage là giống đực hay giống cái?
minutage là danh từ giống đực (dùng với un, le).