TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

minutage

danh từ giống đực (m)
/mi.ny.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

minutage nghĩa là Sự quy định thời gian chính xác (cho một vở kịch, một buổi lễ...).

Nghĩa của minutage

Danh từ · giống đực

  1. Sự quy định thời gian chính xác (cho một vở kịch, một buổi lễ...).

Dạng từ của minutage

Đi với mạo từ: un minutage · le minutage

Số nhiềuminutages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ timing

Câu hỏi thường gặp

minutage nghĩa là gì?

minutage (danh từ) nghĩa là Sự quy định thời gian chính xác (cho một vở kịch, một buổi lễ...).

minutage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minutage (giọng Pháp chuẩn): /mi.ny.taʒ/.

minutage là giống đực hay giống cái?

minutage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.