TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

minutaire

giọng máy của trình duyệt

minutaire nghĩa là Xem minute.

Nghĩa của minutaire

Tính từ

  1. xem minute — Phút.
    • Acte minutairevăn bản chính

Câu hỏi thường gặp

minutaire nghĩa là gì?

minutaire (tính từ) nghĩa là Xem minute.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.