TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

minute

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/mi.nyt/ giọng máy của trình duyệt

minute nghĩa là phút, chốc lát, chờ một tý, thong thả.

Nghĩa của minute

Danh từ · giống cái

  1. Phút.
    • Soixante minutes font une heuresáu mươi phút làm thành một giờ
    • La minute est la soixantième partie d'un degréphút là một phần sáu mươi của một độ
  2. Chốc lát.
    • Attendez une minutechờ một chốc
  3. Luật học, pháp lý Bản chính, bản gốc (của một văn bản).

Thán từ

  1. Thân mật Chờ một tý, thong thả!

Dạng từ của minute

Đi với mạo từ: une minute · la minute

Số nhiềuminutes

Câu ví dụ với minute

  • Pouvez-vous attendre quelques minutes s'il vous plaît ? Bạn làm ơn chờ vài phút.Tatoeba #336139
  • Le train part dans dix minutes. Tàu sẽ rời đi trong 10 phút nữa.Tatoeba #460687
  • Le train a 10 minutes de retard aujourd'hui. Tầu hỏa hôm nay chậm 10 phút.Tatoeba #469249
  • Je serai de retour dans une minute. Tôi sẽ sớm trở lại (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11864
  • Une seconde est un soixantième de minute. Một giây là một phần sáu mươi của một phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14018
  • Attends une minute, s'il te plaît. Xin chờ một lát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #128475
  • Attends une minute. Je vais appeler Jimmy. Chờ một phút. Tôi sẽ gọi Jimmy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1170663
  • Vas-tu fermer ton clapet, une minute ? Mày im mồm một chút được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3586609

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ minute (etymology 1, time unit, all same senses)
  • Thán từ wait a sec!

Câu hỏi thường gặp

minute nghĩa là gì?

minute (danh từ, thán từ) nghĩa là phút, chốc lát, chờ một tý, thong thả.

minute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minute (giọng Pháp chuẩn): /mi.nyt/.

minute là giống đực hay giống cái?

minute là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.