immense
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/i(m).mɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
immense nghĩa là mênh mông, bao la, rất lớn, kếch xù.
Nghĩa của immense
Tính từ
- Mênh mông, bao la, vô hạn.
- Espace immensekhông gian bao la
- Rất lớn, kếch xù.
- Une immense influencemột ảnh hưởng to lớn
- Une immense fortunemột tài sản kếch xù
Dạng từ của immense
| Số nhiều | immenses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immense
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ immense, huge
Câu hỏi thường gặp
immense nghĩa là gì?
immense (tính từ) nghĩa là mênh mông, bao la, rất lớn, kếch xù.
immense phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của immense (giọng Pháp chuẩn): /i(m).mɑ̃s/.