TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

immense

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/i(m).mɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

immense nghĩa là mênh mông, bao la, rất lớn, kếch xù.

Nghĩa của immense

Tính từ

  1. Mênh mông, bao la, vô hạn.
    • Espace immensekhông gian bao la
  2. Rất lớn, kếch xù.
    • Une immense influencemột ảnh hưởng to lớn
    • Une immense fortunemột tài sản kếch xù

Dạng từ của immense

Số nhiềuimmenses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immense

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ immense, huge

Câu hỏi thường gặp

immense nghĩa là gì?

immense (tính từ) nghĩa là mênh mông, bao la, rất lớn, kếch xù.

immense phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immense (giọng Pháp chuẩn): /i(m).mɑ̃s/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.