exigu
/ɛɡ.zi.ɡy/ giọng máy của trình duyệt
exigu nghĩa là nhỏ bé, chật hẹp, ít ỏi, eo hẹp.
Nghĩa của exigu
Tính từ
- Nhỏ bé, chật hẹp.
- Salle exiguëphòng chật hẹp
- Từ cũ, nghĩa cũ Ít ỏi, eo hẹp.
Dạng từ của exigu
| Số nhiều | exigus |
| Giống cái | exiguë |
| Giống cái số nhiều | exiguës |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exigu
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ small, tiny, poky, exiguous
Câu hỏi thường gặp
exigu nghĩa là gì?
exigu (tính từ) nghĩa là nhỏ bé, chật hẹp, ít ỏi, eo hẹp.
exigu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exigu (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zi.ɡy/.