TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exigu

/ɛɡ.zi.ɡy/ giọng máy của trình duyệt

exigu nghĩa là nhỏ bé, chật hẹp, ít ỏi, eo hẹp.

Nghĩa của exigu

Tính từ

  1. Nhỏ bé, chật hẹp.
    • Salle exiguëphòng chật hẹp
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Ít ỏi, eo hẹp.

Dạng từ của exigu

Số nhiềuexigus
Giống cáiexiguë
Giống cái số nhiềuexiguës

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exigu

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ small, tiny, poky, exiguous

Câu hỏi thường gặp

exigu nghĩa là gì?

exigu (tính từ) nghĩa là nhỏ bé, chật hẹp, ít ỏi, eo hẹp.

exigu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exigu (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zi.ɡy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.