vaste
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vast/ giọng máy của trình duyệt
vaste nghĩa là rộng, đông đảo, lớn, cơ rộng.
Nghĩa của vaste
Tính từ
- Rộng.
- Une vaste plainemột cánh đồng rộng
- Un vaste pardessusmột cái áo khoác rộng
- Front vastetrán rộng
- Posséder des connaissances très vastescó kiến thức rất rộng
- Muscle vaste(giải phẫu) cơ rộng
- Đông đảo, lớn.
- Un vaste groupement de révolutionnairesmột tập hợp đông đảo các nhà cách mạng
- Une vaste entreprisemột công cuộc kinh doanh lớn
- Thân mật Quá đáng; quá chừng.
- C'est une vaste blague!thật là một chuyện đùa quá đáng
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu Cơ rộng.
- Vaste internecơ rộng trong
- Vaste externecơ rộng ngoài
Dạng từ của vaste
| Số nhiều | vastes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vaste
Trái nghĩa
Câu ví dụ với vaste
- L'Amérique est très vaste. Nước Mỹ rất rộng lớn.Tatoeba #139230
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ vast
Câu hỏi thường gặp
vaste nghĩa là gì?
vaste (tính từ, danh từ) nghĩa là rộng, đông đảo, lớn, cơ rộng.
vaste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vaste (giọng Pháp chuẩn): /vast/.