TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vaste

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vast/ giọng máy của trình duyệt

vaste nghĩa là rộng, đông đảo, lớn, cơ rộng.

Nghĩa của vaste

Tính từ

  1. Rộng.
    • Une vaste plainemột cánh đồng rộng
    • Un vaste pardessusmột cái áo khoác rộng
    • Front vastetrán rộng
    • Posséder des connaissances très vastescó kiến thức rất rộng
    • Muscle vaste(giải phẫu) cơ rộng
  2. Đông đảo, lớn.
    • Un vaste groupement de révolutionnairesmột tập hợp đông đảo các nhà cách mạng
    • Une vaste entreprisemột công cuộc kinh doanh lớn
  3. Thân mật Quá đáng; quá chừng.
    • C'est une vaste blague!thật là một chuyện đùa quá đáng

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Cơ rộng.
    • Vaste internecơ rộng trong
    • Vaste externecơ rộng ngoài

Dạng từ của vaste

Số nhiềuvastes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vaste

Trái nghĩa

Câu ví dụ với vaste

  • L'Amérique est très vaste. Nước Mỹ rất rộng lớn.Tatoeba #139230

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vast

Câu hỏi thường gặp

vaste nghĩa là gì?

vaste (tính từ, danh từ) nghĩa là rộng, đông đảo, lớn, cơ rộng.

vaste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vaste (giọng Pháp chuẩn): /vast/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.