vasselage
danh từ giống đực (m)
/va.slaʒ/ giọng máy của trình duyệt
vasselage nghĩa là phận chư hầu, tình trạng lệ thuộc.
Nghĩa của vasselage
Danh từ · giống đực
- Phận chư hầu.
- Tình trạng lệ thuộc.
Dạng từ của vasselage
Đi với mạo từ: un vasselage · le vasselage
| Số nhiều | vasselages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vasselage
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vassalage
Câu hỏi thường gặp
vasselage nghĩa là gì?
vasselage (danh từ) nghĩa là phận chư hầu, tình trạng lệ thuộc.
vasselage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vasselage (giọng Pháp chuẩn): /va.slaʒ/.
vasselage là giống đực hay giống cái?
vasselage là danh từ giống đực (dùng với un, le).