TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vassalité

danh từ giống cái (f)
/va.sa.li.te/ giọng máy của trình duyệt

vassalité nghĩa là phận chư hầu, chế độ chư hầu.

Nghĩa của vassalité

Danh từ · giống cái

  1. Phận chư hầu.
  2. Chế độ chư hầu.
  3. Nghĩa rộng Tình trạng lệ thuộc.

Dạng từ của vassalité

Đi với mạo từ: une vassalité · la vassalité

Số nhiềuvassalités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vassalité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vassalage; subjugation

Câu hỏi thường gặp

vassalité nghĩa là gì?

vassalité (danh từ) nghĩa là phận chư hầu, chế độ chư hầu.

vassalité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vassalité (giọng Pháp chuẩn): /va.sa.li.te/.

vassalité là giống đực hay giống cái?

vassalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.