TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autonomie

danh từ giống cái (f)
/o.tɔ.nɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt

autonomie nghĩa là quyền tự trị, chế độ tự trị, quyền tự do, quyền tự chủ.

Nghĩa của autonomie

Danh từ · giống cái

  1. Quyền tự trị; chế độ tự trị.
  2. Triết học Quyền tự do; quyền tự chủ.
    • Principe de l'autonomie de la volonté(pháp lý) nguyên tắc tự do ý chí

Dạng từ của autonomie

Đi với mạo từ: une autonomie · l'autonomie

Số nhiềuautonomies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với autonomie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ autonomy; range (distance a vehicle (car, byke, lorry, aircraft) can travel without refueling); battery life

Câu hỏi thường gặp

autonomie nghĩa là gì?

autonomie (danh từ) nghĩa là quyền tự trị, chế độ tự trị, quyền tự do, quyền tự chủ.

autonomie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autonomie (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.nɔ.mi/.

autonomie là giống đực hay giống cái?

autonomie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.