autonomie
autonomie nghĩa là quyền tự trị, chế độ tự trị, quyền tự do, quyền tự chủ.
Nghĩa của autonomie
Danh từ · giống cái
- Quyền tự trị; chế độ tự trị.
- Triết học Quyền tự do; quyền tự chủ.
- Principe de l'autonomie de la volonté(pháp lý) nguyên tắc tự do ý chí
Dạng từ của autonomie
Đi với mạo từ: une autonomie · l'autonomie
| Số nhiều | autonomies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với autonomie
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ autonomy; range (distance a vehicle (car, byke, lorry, aircraft) can travel without refueling); battery life
Câu hỏi thường gặp
autonomie nghĩa là gì?
autonomie (danh từ) nghĩa là quyền tự trị, chế độ tự trị, quyền tự do, quyền tự chủ.
autonomie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của autonomie (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.nɔ.mi/.
autonomie là giống đực hay giống cái?
autonomie là danh từ giống cái (dùng với une, la).