TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soumission

danh từ giống cái (f)
/su.mi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

soumission nghĩa là sự phục tùng, sự đầu hàng, sự vâng lời.

Nghĩa của soumission

Danh từ · giống cái

  1. Sự phục tùng, sự đầu hàng.
    • Soumission aux loissự phục tùng pháp luật
    • La soumission de l'armée ennemiesự đầu hàng của quân đội địch
  2. Sự vâng lời.
    • La soumission filialesự vâng lời của con cái
  3. Giấy nhận thầu.

Dạng từ của soumission

Đi với mạo từ: une soumission · la soumission

Số nhiềusoumissions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soumission

Trái nghĩa

Họ từ của soumission

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ submission (act of submitting); submission (something which is submitted); submission

Câu hỏi thường gặp

soumission nghĩa là gì?

soumission (danh từ) nghĩa là sự phục tùng, sự đầu hàng, sự vâng lời.

soumission phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soumission (giọng Pháp chuẩn): /su.mi.sjɔ̃/.

soumission là giống đực hay giống cái?

soumission là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.