insoumission
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.su.mi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
insoumission nghĩa là sự trốn nghĩa vụ.
Nghĩa của insoumission
Danh từ · giống cái
- Sự không chịu phục tùng.
- Quân sự Sự trốn nghĩa vụ.
Dạng từ của insoumission
Đi với mạo từ: une insoumission · l'insoumission
| Số nhiều | insoumissions |
Họ từ của insoumission
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disobedience, recalcitrance, rebelliousness; absence without leave
Câu hỏi thường gặp
insoumission nghĩa là gì?
insoumission (danh từ) nghĩa là sự trốn nghĩa vụ.
insoumission phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insoumission (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.su.mi.sjɔ̃/.
insoumission là giống đực hay giống cái?
insoumission là danh từ giống cái (dùng với une, la).