TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insoumission

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.su.mi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

insoumission nghĩa là sự trốn nghĩa vụ.

Nghĩa của insoumission

Danh từ · giống cái

  1. Sự không chịu phục tùng.
  2. Quân sự Sự trốn nghĩa vụ.

Dạng từ của insoumission

Đi với mạo từ: une insoumission · l'insoumission

Số nhiềuinsoumissions

Họ từ của insoumission

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disobedience, recalcitrance, rebelliousness; absence without leave

Câu hỏi thường gặp

insoumission nghĩa là gì?

insoumission (danh từ) nghĩa là sự trốn nghĩa vụ.

insoumission phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insoumission (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.su.mi.sjɔ̃/.

insoumission là giống đực hay giống cái?

insoumission là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.