TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insoumis

/ɛ̃.su.mi/ giọng máy của trình duyệt

insoumis nghĩa là không chịu khuất phục, không chịu phục tùng, lính trốn nghĩa vụ.

Nghĩa của insoumis

Tính từ

  1. Không chịu khuất phục, không chịu phục tùng.
    • Peuple insoumisdân tộc không chịu khuất phục

Danh từ · giống đực

  1. Lính trốn nghĩa vụ.

Dạng từ của insoumis

Giống cáiinsoumise /ɛ̃.su.miz/
Giống cái số nhiềuinsoumises

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insoumis

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với insoumis

  • soldat insoumis — lính trốn nghĩa vụ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rebellious; unruly; absent without leave; relative to the political party La France Insoumise.
  • Danh từ a member of La France Insoumise.

Câu hỏi thường gặp

insoumis nghĩa là gì?

insoumis (tính từ, danh từ) nghĩa là không chịu khuất phục, không chịu phục tùng, lính trốn nghĩa vụ.

insoumis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insoumis (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.su.mi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.