TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insoucieux

/ɛ̃.su.sjø/ giọng máy của trình duyệt

insoucieux nghĩa là không để tâm, không bận lòng.

Nghĩa của insoucieux

Tính từ

  1. Văn học Không để tâm, không bận lòng, vô tâm.
    • Insoucieux de l'avenirkhông để tâm đến tương lai

Dạng từ của insoucieux

Giống cáiinsoucieuse /ɛ̃.su.sjøz/
Giống cái số nhiềuinsoucieuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insoucieux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unconcerned, carefree

Câu hỏi thường gặp

insoucieux nghĩa là gì?

insoucieux (tính từ) nghĩa là không để tâm, không bận lòng.

insoucieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insoucieux (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.su.sjø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.