TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obéissant

/ɔ.be.i.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

obéissant nghĩa là vâng lời.

Nghĩa của obéissant

Tính từ

  1. Vâng lời.
    • Enfant obéissantem bé vâng lời

Dạng từ của obéissant

Số nhiềuobéissants
Giống cáiobéissante /ɔ.be.i.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềuobéissantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obéissant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ obedient

Câu hỏi thường gặp

obéissant nghĩa là gì?

obéissant (tính từ) nghĩa là vâng lời.

obéissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obéissant (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.be.i.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.