TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indocile

/ɛ̃.dɔ.sil/ giọng máy của trình duyệt

indocile nghĩa là khó bảo, cứng đầu cứng cổ.

Nghĩa của indocile

Tính từ

  1. Khó bảo, cứng đầu cứng cổ.
    • Un enfant indocilemột đứa trẻ khó bảo

Dạng từ của indocile

Số nhiềuindociles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indocile

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ indocile

Câu hỏi thường gặp

indocile nghĩa là gì?

indocile (tính từ) nghĩa là khó bảo, cứng đầu cứng cổ.

indocile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indocile (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dɔ.sil/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.