TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indochinois

/ɛ̃.dɔ.ʃi.nwa/ giọng máy của trình duyệt

indochinois nghĩa là Thuộc Đông Dương.

Nghĩa của indochinois

Tính từ

  1. Thuộc Đông Dương.
    • Péninsule indochinoisebán đảo Đông Dương

Dạng từ của indochinois

Giống cáiindochinoise /ɛ̃.dɔ.ʃi.nwaz/
Giống cái số nhiềuindochinoises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an Indochinese person
  • Tính từ Indochinese

Câu hỏi thường gặp

indochinois nghĩa là gì?

indochinois (tính từ) nghĩa là Thuộc Đông Dương.

indochinois phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indochinois (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dɔ.ʃi.nwa/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.