soumis
/su.mi/ giọng máy của trình duyệt
soumis nghĩa là dễ bảo, vâng lời, phục tùng.
Nghĩa của soumis
Tính từ
- Dễ bảo, vâng lời.
- Un enfant soumismột đứa bé dễ bảo
- Phục tùng.
- Air soumisvẻ phục tùng
Dạng từ của soumis
| Giống cái | soumise /su.miz/ |
| Giống cái số nhiều | soumises |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soumis
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với soumis
- fille soumise — gái điếm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ controlled; tamed; submissive
- Danh từ submitter; masochist, bottom, submissive, sub
Câu hỏi thường gặp
soumis nghĩa là gì?
soumis (tính từ) nghĩa là dễ bảo, vâng lời, phục tùng.
soumis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soumis (giọng Pháp chuẩn): /su.mi/.