TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soumis

/su.mi/ giọng máy của trình duyệt

soumis nghĩa là dễ bảo, vâng lời, phục tùng.

Nghĩa của soumis

Tính từ

  1. Dễ bảo, vâng lời.
    • Un enfant soumismột đứa bé dễ bảo
  2. Phục tùng.
    • Air soumisvẻ phục tùng

Dạng từ của soumis

Giống cáisoumise /su.miz/
Giống cái số nhiềusoumises

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soumis

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với soumis

  • fille soumise — gái điếm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ controlled; tamed; submissive
  • Danh từ submitter; masochist, bottom, submissive, sub

Câu hỏi thường gặp

soumis nghĩa là gì?

soumis (tính từ) nghĩa là dễ bảo, vâng lời, phục tùng.

soumis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soumis (giọng Pháp chuẩn): /su.mi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.