TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

souple

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/supl/ giọng máy của trình duyệt

souple nghĩa là mềm, mềm dẻo.

Nghĩa của souple

Tính từ

  1. Mềm.
    • Col souplecổ mềm
  2. Mềm dẻo.
    • La gymnastique rend souplethể dục làm ta mềm dẻo ra
  3. Mềm mỏng.
    • Caractère soupletính mềm mỏng
  4. Mềm mại.
    • Corps souplethân mềm mại
  5. Uyển chuyển.
    • Style souplelời văn uyển chuyển

Dạng từ của souple

Số nhiềusouples

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với souple

Trái nghĩa

Họ từ của souple

Cụm từ, thành ngữ với souple

  • avoir l'échine souple — xem échine
  • souple comme un gant — xem gant
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ supple; yielding; flexible

Câu hỏi thường gặp

souple nghĩa là gì?

souple (tính từ) nghĩa là mềm, mềm dẻo.

souple phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của souple (giọng Pháp chuẩn): /supl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.