souple
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/supl/ giọng máy của trình duyệt
souple nghĩa là mềm, mềm dẻo.
Nghĩa của souple
Tính từ
- Mềm.
- Col souplecổ mềm
- Mềm dẻo.
- La gymnastique rend souplethể dục làm ta mềm dẻo ra
- Mềm mỏng.
- Caractère soupletính mềm mỏng
- Mềm mại.
- Corps souplethân mềm mại
- Uyển chuyển.
- Style souplelời văn uyển chuyển
Dạng từ của souple
| Số nhiều | souples |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với souple
Trái nghĩa
Họ từ của souple
Cụm từ, thành ngữ với souple
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ supple; yielding; flexible
Câu hỏi thường gặp
souple nghĩa là gì?
souple (tính từ) nghĩa là mềm, mềm dẻo.
souple phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của souple (giọng Pháp chuẩn): /supl/.