TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gant

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɡɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

gant nghĩa là bít tất tay, bao tay.

Nghĩa của gant

Danh từ · giống đực

  1. Bít tất tay, bao tay, găng.
    • Des gants de laineđôi găng len
    • Gants de boxegăng đánh quyền Anh

Dạng từ của gant

Đi với mạo từ: un gant · le gant

Số nhiềugants

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gant

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với gant

  • aller comme un gant — thích hợp vừa vặn
  • jeter le gant à quelqu'un — thách thức ai
  • mettre des gants; prendre des gants — làm kín đáo, làm thận trọng
  • relever le gant — xem relever
  • se donner des gants — tranh công
  • souple comme un gant — mềm mỏng, dễ tính

Câu ví dụ với gant

  • J'ai acheté une nouvelle paire de gants. Tôi đã mua một đôi găng tay mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7681127

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glove

Câu hỏi thường gặp

gant nghĩa là gì?

gant (danh từ) nghĩa là bít tất tay, bao tay.

gant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gant (giọng Pháp chuẩn): /ɡɑ̃/.

gant là giống đực hay giống cái?

gant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.