TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

relever

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.l(ə).ve/ giọng máy của trình duyệt

relever nghĩa là dựng lên, nâng lên, dựng lại, mới ra khỏi.

Nghĩa của relever

Ngoại động từ

  1. Dựng lên, nâng lên, đỡ dậy.
    • Relever un enfantđỡ một em bé dậy
    • Relever une chaise renverséedựng chiếc ghế đỗ lên
  2. Dựng lại (cái đổ nát).
    • Relever un murdựng lại bức tường
  3. Nâng cao lên.
    • Relever un planchernâng sàn nhà cao lên
  4. Vén dài lên.
  5. Ngẩng lên.
    • Relever la têtengẩng đầu lên
  6. Hàng hải Trục lên (tàu đắm).
  7. Tăng, gia tăng.
    • Relever la têtengẩng đầu lên
  8. Tô nổi lên.
    • Relever un dessintô nổi một bức vẽ
  9. Chấn hưng.
    • Relever l'industriechấn hưng công nghiệp
  10. Nâng cao (giá trị), tôn lên.
    • Le travail relève l'hommelao động nâng cao con người
    • La parure relève la beautétrang sức tôn vẻ đẹp lên
  11. Nêu lên.
    • Relever une fautenêu lên một lỗi lầm
  12. Đập lại.
    • Relever une offenseđập lại một lời xúc phạm
  13. Chép, ghi.
    • Relever une adresseghi một địa chỉ
    • Relever un compteurghi công tơ
  14. Nhặt; thu.
    • Le professeur relève les copiesthầy giáo thu bài
  15. Thay phiên.
    • Relever une sentinellethay phiên người gác
  16. Huyền chức, cất chức.
    • Relever quelqu'un de ses fonctionscất chức ai
  17. Giải cho.
    • Relever quelqu'un de ses sermentsgiải lời thề cho ai
  18. Làm cho tăng vị, gia thêm vị cay.
    • Relever une saucegia thêm vị cay cho nước xốt

Nội động từ

  1. Mới ra khỏi, mới dậy.
    • Relever de maladiemới ốm dậy
  2. Thuộc quyền, thuộc phạm vi, phụ thuộc.
    • Fief qui relève d'un seigneurđất phong thuộc quyền một lãnh chúa
    • Relever de la compétence de quelqu'unthuộc thẩm quyền của ai
    • Maladie qui relève du psychiatrebệnh thuộc phạm vi thầy thuốc tâm thần

Chia động từ relever

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: relevéHiện tại phân từ: relevant

Hiện tại présent

  • je relève
  • tu relèves
  • il/elle relève
  • nous relevons
  • vous relevez
  • ils/elles relèvent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai relevé
  • tu as relevé
  • il/elle a relevé
  • nous avons relevé
  • vous avez relevé
  • ils/elles ont relevé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je relevais
  • tu relevais
  • il/elle relevait
  • nous relevions
  • vous releviez
  • ils/elles relevaient

Tương lai đơn futur simple

  • je relèverai
  • tu relèveras
  • il/elle relèvera
  • nous relèverons
  • vous relèverez
  • ils/elles relèveront

Điều kiện conditionnel présent

  • je relèverais
  • tu relèverais
  • il/elle relèverait
  • nous relèverions
  • vous relèveriez
  • ils/elles relèveraient

Giả định subjonctif présent

  • que je relève
  • que tu relèves
  • qu'il/elle relève
  • que nous relevions
  • que vous releviez
  • qu'ils/elles relèvent

Quá khứ đơn passé simple

  • je relevai
  • tu relevas
  • il/elle releva
  • nous relevâmes
  • vous relevâtes
  • ils/elles relevèrent

Mệnh lệnh impératif

  • relève (tu)
  • relevons (nous)
  • relevez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Cụm từ, thành ngữ với relever

  • relever le défi; relever le gant — nhận lời thách thức
  • relever le moral — trấn an tinh thần
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stand up (again); to stand, to right (a vehicle etc.); to help (someone) to their feet; to help up; to pull up (socks etc.); to lift, raise (skirt etc.); to put up (hair)

Câu hỏi thường gặp

relever nghĩa là gì?

relever (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là dựng lên, nâng lên, dựng lại, mới ra khỏi.

relever phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của relever (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.l(ə).ve/.

Chia động từ relever ở thì hiện tại thế nào?

je relève, tu relèves, il/elle relève, nous relevons, vous relevez, ils/elles relèvent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.