releveur
/ʁə.l(ə).vœʁ/ giọng máy của trình duyệt
releveur nghĩa là nâng, cơ nâng, bộ nâng.
Nghĩa của releveur
Tính từ
- Nâng.
- Muscle releveur(giải phẫu) cơ nâng
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu Cơ nâng.
- Releveur de l'anuscơ nâng hậu môn
- Bộ nâng (nâng cây đổ rạp lên để gặt, ở máy gặt).
- Người thu nhặt.
- Releveur de lait dans les campagnesngười thu nhặt sữa ở nông thôn
- Người ghi.
- Releveur de compteursngười ghi công tơ (ở các nhà)
Dạng từ của releveur
| Số nhiều | releveurs |
| Giống cái | releveuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ elevator (muscle)
- Danh từ one who takes notes, who records (something)
Câu hỏi thường gặp
releveur nghĩa là gì?
releveur (tính từ, danh từ) nghĩa là nâng, cơ nâng, bộ nâng.
releveur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của releveur (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.l(ə).vœʁ/.