TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

releveur

/ʁə.l(ə).vœʁ/ giọng máy của trình duyệt

releveur nghĩa là nâng, cơ nâng, bộ nâng.

Nghĩa của releveur

Tính từ

  1. Nâng.
    • Muscle releveur(giải phẫu) cơ nâng

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Cơ nâng.
    • Releveur de l'anuscơ nâng hậu môn
  2. Bộ nâng (nâng cây đổ rạp lên để gặt, ở máy gặt).
  3. Người thu nhặt.
    • Releveur de lait dans les campagnesngười thu nhặt sữa ở nông thôn
  4. Người ghi.
    • Releveur de compteursngười ghi công tơ (ở các nhà)

Dạng từ của releveur

Số nhiềureleveurs
Giống cáireleveuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ elevator (muscle)
  • Danh từ one who takes notes, who records (something)

Câu hỏi thường gặp

releveur nghĩa là gì?

releveur (tính từ, danh từ) nghĩa là nâng, cơ nâng, bộ nâng.

releveur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của releveur (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.l(ə).vœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.