TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

relevé

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.l(ə).ve/ giọng máy của trình duyệt

relevé nghĩa là vểnh lên, ngẩng lên, thanh cao.

Nghĩa của relevé

Tính từ

  1. Vểnh lên, ngẩng lên.
    • Têle relevéeđầu ngẩng lên
  2. Nghĩa bóng Thanh cao.
    • Sentiments relevéstình cảm thanh cao
  3. Có nhiều gia vị cay.
    • Sauce relevéenước xốt cay

Dạng từ của relevé

Số nhiềurelevés
Giống cáirelevée
Giống cái số nhiềurelevées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với relevé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ turned up (of collar); rolled up (of sleeves); held up, high; elevated; elevated, lofty, sophisticated; strongly seasoned, spicy
  • Danh từ statement, summary; bill; list (of addresses etc.); layout

Câu hỏi thường gặp

relevé nghĩa là gì?

relevé (tính từ) nghĩa là vểnh lên, ngẩng lên, thanh cao.

relevé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của relevé (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.l(ə).ve/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.