relevé
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.l(ə).ve/ giọng máy của trình duyệt
relevé nghĩa là vểnh lên, ngẩng lên, thanh cao.
Nghĩa của relevé
Tính từ
- Vểnh lên, ngẩng lên.
- Têle relevéeđầu ngẩng lên
- Nghĩa bóng Thanh cao.
- Sentiments relevéstình cảm thanh cao
- Có nhiều gia vị cay.
- Sauce relevéenước xốt cay
Dạng từ của relevé
| Số nhiều | relevés |
| Giống cái | relevée |
| Giống cái số nhiều | relevées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với relevé
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ turned up (of collar); rolled up (of sleeves); held up, high; elevated; elevated, lofty, sophisticated; strongly seasoned, spicy
- Danh từ statement, summary; bill; list (of addresses etc.); layout
Câu hỏi thường gặp
relevé nghĩa là gì?
relevé (tính từ) nghĩa là vểnh lên, ngẩng lên, thanh cao.
relevé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của relevé (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.l(ə).ve/.