fade
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fad/ giọng máy của trình duyệt
fade nghĩa là nhạt.
Nghĩa của fade
Tính từ
- Nhạt.
- Mets fademón ăn nhạt nhẽo
- Style fadelời văn nhạt nhẽo
- Compliments fadeslời khen nhạt nhẽo
Dạng từ của fade
| Số nhiều | fades |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fade
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tasteless, insipid; boring; lukewarm
- Danh từ share of loot / booty
- Danh từ fairy.
Câu hỏi thường gặp
fade nghĩa là gì?
fade (tính từ) nghĩa là nhạt.
fade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fade (giọng Pháp chuẩn): /fad/.