TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fade

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fad/ giọng máy của trình duyệt

fade nghĩa là nhạt.

Nghĩa của fade

Tính từ

  1. Nhạt.
    • Mets fademón ăn nhạt nhẽo
    • Style fadelời văn nhạt nhẽo
    • Compliments fadeslời khen nhạt nhẽo

Dạng từ của fade

Số nhiềufades

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fade

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tasteless, insipid; boring; lukewarm
  • Danh từ share of loot / booty
  • Danh từ fairy.

Câu hỏi thường gặp

fade nghĩa là gì?

fade (tính từ) nghĩa là nhạt.

fade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fade (giọng Pháp chuẩn): /fad/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.