TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fadement

/fad.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

fadement nghĩa là nhạt nhẽo, vô vị.

Nghĩa của fadement

Phó từ

  1. Nhạt nhẽo, vô vị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ insipidly, blandly

Câu hỏi thường gặp

fadement nghĩa là gì?

fadement (phó từ) nghĩa là nhạt nhẽo, vô vị.

fadement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fadement (giọng Pháp chuẩn): /fad.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.