TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fadeur

danh từ giống cái (f)
/fa.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

fadeur nghĩa là tính nhạt nhẽo, lời nhạt nhẽo, lời vô duyên.

Nghĩa của fadeur

Danh từ · giống cái

  1. Tính nhạt nhẽo.
  2. Số nhiều Lời nhạt nhẽo, lời vô duyên.

Dạng từ của fadeur

Đi với mạo từ: une fadeur · la fadeur

Số nhiềufadeurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fadeur

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blandness, dullness, insipidness

Câu hỏi thường gặp

fadeur nghĩa là gì?

fadeur (danh từ) nghĩa là tính nhạt nhẽo, lời nhạt nhẽo, lời vô duyên.

fadeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fadeur (giọng Pháp chuẩn): /fa.dœʁ/.

fadeur là giống đực hay giống cái?

fadeur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.