fadeur
danh từ giống cái (f)
/fa.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt
fadeur nghĩa là tính nhạt nhẽo, lời nhạt nhẽo, lời vô duyên.
Nghĩa của fadeur
Danh từ · giống cái
- Tính nhạt nhẽo.
- Số nhiều Lời nhạt nhẽo, lời vô duyên.
Dạng từ của fadeur
Đi với mạo từ: une fadeur · la fadeur
| Số nhiều | fadeurs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fadeur
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blandness, dullness, insipidness
Câu hỏi thường gặp
fadeur nghĩa là gì?
fadeur (danh từ) nghĩa là tính nhạt nhẽo, lời nhạt nhẽo, lời vô duyên.
fadeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fadeur (giọng Pháp chuẩn): /fa.dœʁ/.
fadeur là giống đực hay giống cái?
fadeur là danh từ giống cái (dùng với une, la).