saveur
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sa.vœʁ/ giọng máy của trình duyệt
saveur nghĩa là vị, thú vị.
Nghĩa của saveur
Danh từ · giống cái
- Vị.
- Saveur amèrevị đắng
- Nghĩa bóng Thú vị.
- Saveur de la nouveautéthú vị của cái mới
Dạng từ của saveur
Đi với mạo từ: une saveur · la saveur
| Số nhiều | saveurs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saveur
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ taste, flavour
Câu hỏi thường gặp
saveur nghĩa là gì?
saveur (danh từ) nghĩa là vị, thú vị.
saveur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saveur (giọng Pháp chuẩn): /sa.vœʁ/.
saveur là giống đực hay giống cái?
saveur là danh từ giống cái (dùng với une, la).