TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

savetier

danh từ giống đực (m)
/sa.və.tje/ giọng máy của trình duyệt

savetier nghĩa là thợ vá giày.

Nghĩa của savetier

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Thợ vá giày.
  2. Như épinoche.

Dạng từ của savetier

Đi với mạo từ: un savetier · le savetier

Số nhiềusavetiers
Giống cáisavetière

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với savetier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cobbler (shoemaker)

Câu hỏi thường gặp

savetier nghĩa là gì?

savetier (danh từ) nghĩa là thợ vá giày.

savetier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của savetier (giọng Pháp chuẩn): /sa.və.tje/.

savetier là giống đực hay giống cái?

savetier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.