TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

savate

danh từ giống cái (f)
/sa.vat/ giọng máy của trình duyệt

savate nghĩa là giày cũ, giày cà tàng, người vụng về, đồ hậu đậu.

Nghĩa của savate

Danh từ · giống cái

  1. Giày cũ, giày cà tàng.
  2. Thân mật Người vụng về, đồ hậu đậu.
  3. Thể dục thể thao Quyền Pháp.
  4. Miếng gỗ lót (chân bàn...).
  5. Hàng hải Gỗ trượt (để hạ thủy tàu).
    • comme une savatevụng về quá
    • trainer la savatekéo lê cuộc đời khổ cực

Dạng từ của savate

Đi với mạo từ: une savate · la savate

Số nhiềusavates

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với savate

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ savate; old slipper

Câu hỏi thường gặp

savate nghĩa là gì?

savate (danh từ) nghĩa là giày cũ, giày cà tàng, người vụng về, đồ hậu đậu.

savate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của savate (giọng Pháp chuẩn): /sa.vat/.

savate là giống đực hay giống cái?

savate là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.