savate
savate nghĩa là giày cũ, giày cà tàng, người vụng về, đồ hậu đậu.
Nghĩa của savate
Danh từ · giống cái
- Giày cũ, giày cà tàng.
- Thân mật Người vụng về, đồ hậu đậu.
- Thể dục thể thao Quyền Pháp.
- Miếng gỗ lót (chân bàn...).
- Hàng hải Gỗ trượt (để hạ thủy tàu).
- comme une savatevụng về quá
- trainer la savatekéo lê cuộc đời khổ cực
Dạng từ của savate
Đi với mạo từ: une savate · la savate
| Số nhiều | savates |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với savate
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ savate; old slipper
Câu hỏi thường gặp
savate nghĩa là gì?
savate (danh từ) nghĩa là giày cũ, giày cà tàng, người vụng về, đồ hậu đậu.
savate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của savate (giọng Pháp chuẩn): /sa.vat/.
savate là giống đực hay giống cái?
savate là danh từ giống cái (dùng với une, la).