TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

savarin

danh từ giống đực (m)
/sa.va.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

savarin nghĩa là bánh xavarin.

Nghĩa của savarin

Danh từ · giống đực

  1. Bánh xavarin.

Dạng từ của savarin

Đi với mạo từ: un savarin · le savarin

Số nhiềusavarins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ savarin

Câu hỏi thường gặp

savarin nghĩa là gì?

savarin (danh từ) nghĩa là bánh xavarin.

savarin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của savarin (giọng Pháp chuẩn): /sa.va.ʁɛ̃/.

savarin là giống đực hay giống cái?

savarin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.