TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chausson

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃo.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

chausson nghĩa là giày nhẹ, giày đan.

Nghĩa của chausson

Danh từ · giống đực

  1. Giày nhẹ.
  2. Giày đan (cho trẻ sơ sinh).
  3. Bánh kẹp mứt.
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Thuật đấu quyền chân.

Dạng từ của chausson

Đi với mạo từ: un chausson · le chausson

Số nhiềuchaussons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chausson

Đồng nghĩa

Họ từ của chausson

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slipper (footwear); bootee; ballet shoe (UK), ballet slipper (US); sock

Câu hỏi thường gặp

chausson nghĩa là gì?

chausson (danh từ) nghĩa là giày nhẹ, giày đan.

chausson phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chausson (giọng Pháp chuẩn): /ʃo.sɔ̃/.

chausson là giống đực hay giống cái?

chausson là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.