chaussure
chaussure nghĩa là giày, dép, công nghiệp giày dép.
Nghĩa của chaussure
Danh từ · giống cái
- Giày, dép.
- Công nghiệp giày dép.
- Nghề buôn bán giày dép.
Dạng từ của chaussure
Đi với mạo từ: une chaussure · la chaussure
| Số nhiều | chaussures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chaussure
Đồng nghĩa
Họ từ của chaussure
Cụm từ, thành ngữ với chaussure
- avoir un pied dans deux chaussures — bắt cá hai tay
- chaussure à tout pied — điều tầm thường
- trouver chaussure à son pied — (thân mật) buồn ngủ gặp chiếu manh
Câu ví dụ với chaussure
- Les chaussures sont usées. Đôi giầy đã cũ nát.Tatoeba #400846
- Mes chaussures sont trop petites, j'en ai besoin de nouvelles. Giày của tôi bé quá, tôi cần đôi mới.Tatoeba #3541
- J'ai acheté une paire de chaussures. Tôi đã mua một đôi giày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136249
- Que penses-tu de ces chaussures ? Bạn nghĩ sao về những chiếc giày này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4052440
- Que pensez-vous de ces chaussures ? Bạn nghĩ sao về những chiếc giày này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4052441
- Que penses-tu de ces chaussures ? Bạn nghĩ sao về những chiếc giày này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4052484
- Sais-tu comment attacher tes chaussures? Bạn có biết buộc dây giày không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4189330
- Tu astiques souvent tes chaussures ? Bạn đánh giày bao lâu một lần? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12320997
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shoe; the shoe industry
Câu hỏi thường gặp
chaussure nghĩa là gì?
chaussure (danh từ) nghĩa là giày, dép, công nghiệp giày dép.
chaussure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chaussure (giọng Pháp chuẩn): /ʃo.syʁ/.
chaussure là giống đực hay giống cái?
chaussure là danh từ giống cái (dùng với une, la).