chaussette
chaussette nghĩa là tất ngắn.
Nghĩa của chaussette
Danh từ · giống cái
- Tất ngắn.
- chaussettes à clous(thông tục) giày đỉnh
Dạng từ của chaussette
Đi với mạo từ: une chaussette · la chaussette
| Số nhiều | chaussettes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chaussette
Đồng nghĩa
Họ từ của chaussette
Câu ví dụ với chaussette
- Je n'ai pas de chaussettes propres. Tôi không có nổi một đôi tất sạch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10609996
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sock; woman's or child's sock
Câu hỏi thường gặp
chaussette nghĩa là gì?
chaussette (danh từ) nghĩa là tất ngắn.
chaussette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chaussette (giọng Pháp chuẩn): /ʃo.sɛt/.
chaussette là giống đực hay giống cái?
chaussette là danh từ giống cái (dùng với une, la).