TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chaussette

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʃo.sɛt/ giọng máy của trình duyệt

chaussette nghĩa là tất ngắn.

Nghĩa của chaussette

Danh từ · giống cái

  1. Tất ngắn.
    • chaussettes à clous(thông tục) giày đỉnh

Dạng từ của chaussette

Đi với mạo từ: une chaussette · la chaussette

Số nhiềuchaussettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chaussette

Đồng nghĩa

Họ từ của chaussette

Câu ví dụ với chaussette

  • Je n'ai pas de chaussettes propres. Tôi không có nổi một đôi tất sạch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10609996

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sock; woman's or child's sock

Câu hỏi thường gặp

chaussette nghĩa là gì?

chaussette (danh từ) nghĩa là tất ngắn.

chaussette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chaussette (giọng Pháp chuẩn): /ʃo.sɛt/.

chaussette là giống đực hay giống cái?

chaussette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.