bas
bas nghĩa là thấp, hạ, cúi xuống, nhỏ.
Nghĩa của bas
Tính từ
- Thấp, hạ.
- Une maison bassenhà thấp
- Bas prixgiá hạ
- Marée bassethủy triều xuống
- Cúi xuống.
- La tête basseđầu cúi xuống
- Thấp hèn, hèn; tầm thường.
- Âme bassetâm hồn thấp hèn
- Style baslời văn tầm thường
- Au bas mot; rẻ nhất là, hạ giá nhất là.
Phó từ
- Thấp, nhỏ.
- Arbre coupé bascây chặt thấp
- Parler basnói nhỏ
- Voler basbay thấp
Danh từ · giống đực
- Phía dưới, chân, cuối.
- Le bas de la collinechân đồi
- Au bas de la lettrecuối thư
- Đất dài.
- bas de laineống tiền
Dạng từ của bas
| Giống cái | basse /bas/ |
| Giống cái số nhiều | basses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bas
Đồng nghĩa
Họ từ của bas
Cụm từ, thành ngữ với bas
- avoir la vue basse — nhìn thiển cận, không nhìn xa trông rộng
- avoir l'oreille basse; avoir la tête basse — xấu hổ, ngượng
- bas âge — ít tuổi
- ce bas monde — hạ giới, thế gian này
- Chambre bassexem chambre
- faire main basse sur — chiếm lấy, chộp lấy
- messe basse — buổi lễ không hát
- à bas! — đả đảo
- en bas — ở dưới
- en bas de — ở dưới (của)
- le malade est bien bas — người ốm sắp chết
- mettre bas — đẻ (loài vật)
- mettre bas les armes — hạ vũ khí
- par en bas — ở dưới, ở mé dưới
- plus bas — ở đoạn sau
- tomber bien bas — trụy lạc quá
- au bas de — ở cuối
- des hauts et des bas — những nỗi thăng trầm
- le bas de l'eau — (hàng hải) triều xuống
Câu ví dụ với bas
- Pars devant ! Je te retrouverai en bas. Anh cứ đi trước! Tôi sẽ gặp anh ở dưới nhà.Tatoeba #2222327
- J'ai acheté ce manteau à bas prix. Tôi đã mua chiếc áo khoác này với giá rẻ.Tatoeba #7298
- Je compte aller là-bas. Tôi có ý định tới đó.Tatoeba #12002
- Je serai là-bas demain. Mai tôi sẽ ở đó.Tatoeba #127954
- J'ai vu une étrange femme là-bas. Tôi đã trông thấy một người phụ nữ lạ mặt ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7188
- Il m'a conseillé d'aller là-bas. Anh ấy đã khuyên tôi đi tới đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #120007
- La personne là-bas est le propriétaire du magasin. Người đứng ở kia là chủ quán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1592706
- Il y a un hôtel là-bas. Ở kia có một cái khách sạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10699708
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ low; bass
- Phó từ low
- Danh từ socks; stockings; feet; lower end; bottom (of a thing)
- Danh từ stocking
Câu hỏi thường gặp
bas nghĩa là gì?
bas (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là thấp, hạ, cúi xuống, nhỏ.
bas phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bas (giọng Pháp chuẩn): /ba/.