TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bas

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ba/ giọng máy của trình duyệt

bas nghĩa là thấp, hạ, cúi xuống, nhỏ.

Nghĩa của bas

Tính từ

  1. Thấp, hạ.
    • Une maison bassenhà thấp
    • Bas prixgiá hạ
    • Marée bassethủy triều xuống
  2. Cúi xuống.
    • La tête basseđầu cúi xuống
  3. Thấp hèn, hèn; tầm thường.
    • Âme bassetâm hồn thấp hèn
    • Style baslời văn tầm thường
  4. Au bas mot; rẻ nhất là, hạ giá nhất là.

Phó từ

  1. Thấp, nhỏ.
    • Arbre coupé bascây chặt thấp
    • Parler basnói nhỏ
    • Voler basbay thấp

Danh từ · giống đực

  1. Phía dưới, chân, cuối.
    • Le bas de la collinechân đồi
    • Au bas de la lettrecuối thư
  2. Đất dài.
    • bas de laineống tiền

Dạng từ của bas

Giống cáibasse /bas/
Giống cái số nhiềubasses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bas

Đồng nghĩa

Họ từ của bas

Cụm từ, thành ngữ với bas

  • avoir la vue basse — nhìn thiển cận, không nhìn xa trông rộng
  • avoir l'oreille basse; avoir la tête basse — xấu hổ, ngượng
  • bas âge — ít tuổi
  • ce bas monde — hạ giới, thế gian này
    • Chambre bassexem chambre
  • faire main basse sur — chiếm lấy, chộp lấy
  • messe basse — buổi lễ không hát
  • à bas! — đả đảo
  • en bas — ở dưới
  • en bas de — ở dưới (của)
  • le malade est bien bas — người ốm sắp chết
  • mettre bas — đẻ (loài vật)
  • mettre bas les armes — hạ vũ khí
  • par en bas — ở dưới, ở mé dưới
  • plus bas — ở đoạn sau
  • tomber bien bas — trụy lạc quá
  • au bas de — ở cuối
  • des hauts et des bas — những nỗi thăng trầm
  • le bas de l'eau — (hàng hải) triều xuống

Câu ví dụ với bas

  • Pars devant ! Je te retrouverai en bas. Anh cứ đi trước! Tôi sẽ gặp anh ở dưới nhà.Tatoeba #2222327
  • J'ai acheté ce manteau à bas prix. Tôi đã mua chiếc áo khoác này với giá rẻ.Tatoeba #7298
  • Je compte aller là-bas. Tôi có ý định tới đó.Tatoeba #12002
  • Je serai là-bas demain. Mai tôi sẽ ở đó.Tatoeba #127954
  • J'ai vu une étrange femme là-bas. Tôi đã trông thấy một người phụ nữ lạ mặt ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7188
  • Il m'a conseillé d'aller là-bas. Anh ấy đã khuyên tôi đi tới đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #120007
  • La personne là-bas est le propriétaire du magasin. Người đứng ở kia là chủ quán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1592706
  • Il y a un hôtel là-bas. Ở kia có một cái khách sạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10699708

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ low; bass
  • Phó từ low
  • Danh từ socks; stockings; feet; lower end; bottom (of a thing)
  • Danh từ stocking

Câu hỏi thường gặp

bas nghĩa là gì?

bas (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là thấp, hạ, cúi xuống, nhỏ.

bas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bas (giọng Pháp chuẩn): /ba/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.