barème
danh từ giống đực (m)
/ba.ʁɛm/ giọng máy của trình duyệt
barème nghĩa là bảng tính sẵn.
Nghĩa của barème
Danh từ · giống đực
- Bảng tính sẵn, barem.
Dạng từ của barème
Đi với mạo từ: un barème · le barème
| Số nhiều | barèmes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scale (used to assess magnitude); schedule (linking two types of measurement)
Câu hỏi thường gặp
barème nghĩa là gì?
barème (danh từ) nghĩa là bảng tính sẵn.
barème phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của barème (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁɛm/.
barème là giống đực hay giống cái?
barème là danh từ giống đực (dùng với un, le).