TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

barème

danh từ giống đực (m)
/ba.ʁɛm/ giọng máy của trình duyệt

barème nghĩa là bảng tính sẵn.

Nghĩa của barème

Danh từ · giống đực

  1. Bảng tính sẵn, barem.

Dạng từ của barème

Đi với mạo từ: un barème · le barème

Số nhiềubarèmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scale (used to assess magnitude); schedule (linking two types of measurement)

Câu hỏi thường gặp

barème nghĩa là gì?

barème (danh từ) nghĩa là bảng tính sẵn.

barème phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barème (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁɛm/.

barème là giống đực hay giống cái?

barème là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.