TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bassesse

danh từ giống cái (f)
/ba.sɛs/ giọng máy của trình duyệt

bassesse nghĩa là sự hèn hạ, sự đê tiện, điều đê tiện.

Nghĩa của bassesse

Danh từ · giống cái

  1. Sự hèn hạ, sự đê tiện.
  2. Điều đê tiện.
    • Faire des bassesseslàm điều đê tiện

Dạng từ của bassesse

Đi với mạo từ: une bassesse · la bassesse

Số nhiềubassesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bassesse

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ baseness, lowness, contemptibility; something trivial; quality of being of low, unnoble birth

Câu hỏi thường gặp

bassesse nghĩa là gì?

bassesse (danh từ) nghĩa là sự hèn hạ, sự đê tiện, điều đê tiện.

bassesse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bassesse (giọng Pháp chuẩn): /ba.sɛs/.

bassesse là giống đực hay giống cái?

bassesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.