fierté
fierté nghĩa là tính kiêu căng, tính tự phụ, sự cao thượng, lòng tự tôn.
Nghĩa của fierté
Danh từ · giống cái
- Tính kiêu căng, tính tự phụ; lòng tự hào.
- Văn học Sự cao thượng; lòng tự tôn.
- Từ cũ, nghĩa cũ Tính tàn bạo.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự mãnh liệt; sự gan dạ.
Dạng từ của fierté
Đi với mạo từ: une fierté · la fierté
| Số nhiều | fiertés |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fierté
Trái nghĩa
Câu ví dụ với fierté
- La fierté m'empêcha de lui emprunter de l'argent. Vì sĩ diện tôi không thể vay tiền của anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #129947
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pride (positive emotion), self-esteem
Câu hỏi thường gặp
fierté nghĩa là gì?
fierté (danh từ) nghĩa là tính kiêu căng, tính tự phụ, sự cao thượng, lòng tự tôn.
fierté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fierté (giọng Pháp chuẩn): /fjɛʁ.te/.
fierté là giống đực hay giống cái?
fierté là danh từ giống cái (dùng với une, la).