humilité
humilité nghĩa là sự nhún nhường, sự tự hạ mình, sự thấp kém, sự hèn mọn.
Nghĩa của humilité
Danh từ · giống cái
- Sự nhún nhường; sự tự hạ mình.
- Văn học Sự thấp kém, sự hèn mọn.
Dạng từ của humilité
Đi với mạo từ: une humilité · la humilité
| Số nhiều | humilités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với humilité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ humility
Câu hỏi thường gặp
humilité nghĩa là gì?
humilité (danh từ) nghĩa là sự nhún nhường, sự tự hạ mình, sự thấp kém, sự hèn mọn.
humilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của humilité (giọng Pháp chuẩn): /y.mi.li.te/.
humilité là giống đực hay giống cái?
humilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).