TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

humilité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/y.mi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

humilité nghĩa là sự nhún nhường, sự tự hạ mình, sự thấp kém, sự hèn mọn.

Nghĩa của humilité

Danh từ · giống cái

  1. Sự nhún nhường; sự tự hạ mình.
  2. Văn học Sự thấp kém, sự hèn mọn.

Dạng từ của humilité

Đi với mạo từ: une humilité · la humilité

Số nhiềuhumilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với humilité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ humility

Câu hỏi thường gặp

humilité nghĩa là gì?

humilité (danh từ) nghĩa là sự nhún nhường, sự tự hạ mình, sự thấp kém, sự hèn mọn.

humilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của humilité (giọng Pháp chuẩn): /y.mi.li.te/.

humilité là giống đực hay giống cái?

humilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.