TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orgueil

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔʁ.ɡœj/ giọng máy của trình duyệt

orgueil nghĩa là tính kiêu ngạo, lòng tự hào, sự kiêu hãnh.

Nghĩa của orgueil

Danh từ · giống đực

  1. Tính kiêu ngạo.
  2. Lòng tự hào, sự kiêu hãnh; niềm tự hào.
    • Orgueil nationallòng tự hào dân tộc
    • Les grands hommes sont l'orgueil de leur payscác bậc vĩ nhân là niềm tự hào cho đất nước họ
  3. Cái kê đòn bẫy.

Dạng từ của orgueil

Đi với mạo từ: un orgueil · l'orgueil

Số nhiềuorgueils

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với orgueil

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pride; pridefulness; haughtiness, arrogance

Câu hỏi thường gặp

orgueil nghĩa là gì?

orgueil (danh từ) nghĩa là tính kiêu ngạo, lòng tự hào, sự kiêu hãnh.

orgueil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orgueil (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.ɡœj/.

orgueil là giống đực hay giống cái?

orgueil là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.