TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

honte

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɔ̃t/ giọng máy của trình duyệt

honte nghĩa là sự xấu hổ, sự hổ thẹn, điều sỉ nhục, điều nhục nhã.

Nghĩa của honte

Danh từ · giống cái

  1. Sự xấu hổ, sự hổ thẹn; điều xấu hổ, điều hổ thẹn.
    • Avoir honte d'avoir mentixấu hổ vì đã nói dối
  2. Điều sỉ nhục, điều nhục nhã, mối nhơ nhuốc.
    • Être la honte des sienslà mối nhơ nhuốc cho gia đình
    • C'est une hontethật là nhục nhã

Dạng từ của honte

Đi với mạo từ: une honte · la honte

Số nhiềuhontes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với honte

Trái nghĩa

Họ từ của honte

Cụm từ, thành ngữ với honte

  • avoir toute honte bue; perdre toute honte — vô liêm sỉ, không biết xấu hổ
  • courte honte — xem court
  • faire honte à — làm xấu hổ; vượt hẳn
    • Faire honte à ses parentslàm xấu hổ cha mẹ
    • Cet écolier fait honte à tous les autrescậu học trò này vượt hẳn các cậu khác
  • faire honte de — chê trách
    • Faire honte à un écolier de sa paressechê trách tính lười của một học sinh
  • fausse honte; mauvaise honte — sự xấu hổ không đáng
  • honte à — đáng thẹn cho
  • ne pouvoir digérer sa honte — xấu hổ quá

Câu ví dụ với honte

  • J'ai honte d'avoir été grossier envers elle. Tôi cảm thấy xấu hổ vì đã cư xử thô lỗ với cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #449874
  • On appelle parfois cela le défilé de la honte. Cái này đôi khi được gọi là "bước đi của sự xấu hổ". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1708939
  • Elle rougit de honte. Cô ta đỏ mặt vì xấu hổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #138625
  • J'ai honte d'avoir été grossier à son égard. Tôi cảm thấy xấu hổ vì đã cư xử thô lỗ với cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #449873

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shame (feeling); shame (something shameful)

Câu hỏi thường gặp

honte nghĩa là gì?

honte (danh từ) nghĩa là sự xấu hổ, sự hổ thẹn, điều sỉ nhục, điều nhục nhã.

honte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của honte (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃t/.

honte là giống đực hay giống cái?

honte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.